Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Eaton MTL SD32.
MTL SD32 | Thiết Bị Chống Sét Tín Hiệu Eaton Crouse-Hinds
Thiết bị Chống sét Lan truyền MTL SD cho Tín hiệu & Dữ liệu | SPD Công nghiệp
Dòng MTL SD của Crouse-Hinds là tập hợp các thiết bị chống sét lan truyền có mật độ lắp đặt vượt trội, tính linh hoạt ứng dụng cao, mạch bảo vệ hybrid đã được kiểm chứng, dễ dàng lắp đặt và tùy chọn ngắt mạch vòng (loop disconnect).
Những đặc điểm này giúp MTL SD trở thành giải pháp chống sét lan truyền tối ưu cho thiết bị công nghệ, hệ thống I/O và mạng truyền thông công nghiệp.
Mật độ lắp đặt cao đạt được nhờ thiết kế mô-đun siêu mỏng, cho phép mỗi thiết bị đóng vai trò như một terminal phản hồi tín hiệu. Mỗi mô-đun cung cấp bảo vệ sét hybrid đầy đủ cho mạch vòng 2 dây và 3 dây.
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Product Name | Eaton Crouse-Hinds series MTL SD surge protector |
Catalog Number | SD32 |
Product Length / Depth | 99 mm |
Product Height | 101.3 mm |
Product Width | 7 mm |
Product Weight | 70 g |
Các model SD32T3, SDRTD, SDR3
Dòng thiết bị SD32T3, SDRTD và SDR3 cung cấp mức bảo vệ vượt trội cho cả 3 dây tín hiệu, đồng thời vẫn duy trì kích thước lắp đặt cực kỳ nhỏ gọn.
Đây là giải pháp chống sét lan truyền 3 dây nhỏ gọn nhất hiện nay trên thị trường, đặc biệt phù hợp cho các tủ điều khiển có không gian lắp đặt hạn chế.
Installation ease | Reliability | Safety |
Ultra-slim space-saving design | 20kA maximum surge current | ATEX,IECEx Certified, intrinsically safe |
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Area classification | Hazardous / Classified Locations |
Standards type | IECEx / ATEX, NEC / CEC, IEC |
IECEx / ATEX hazardous rating | Zone 2 |
Ingress protection (IP) ratings | IP54 |
Mounting Method | T-section DIN rail |
Frequency | 25 kHz |
Response Time | < 1 ns |
Fuse Disconnect | Yes |
Category Tested Acc. IEC 61643-21 | A2, B2, C1, C2, C3, D1 |
Conductor Cross-section | 12 AWG |
Minimum Ambient Operating Temperature | -40 °C |
Maximum Ambient Operating Temperature | 80 °C |
Minimum Ambient Storage Temperature | -40 °C |
Maximum Ambient Storage Temperature | 80 °C |
Humidity | 5–95% RH (non-condensing) |
Modes of Protection | Protection for electronic equipment and systems against surges on signal and I/O cabling |
Nominal Voltage AC | 22 V |
Nominal Voltage DC | 32 V |
Nominal Discharge Surge Current (8/20 µs) | 5 kA |
Lightning Impulse Current (10/350 µs) | 2.8 kA |
Nominal Load Current | 250 mA |
Voltage Protection Level at In | 60 V |
Voltage Protection Level at 1 kV/µs | < 45 V |
Series Resistance (Ω / line) | 4.2 Ω |
Max. Leakage Current | 5 µA |
Max. Continuous Voltage AC | 36 V |
Thông tin đặt hàng
Model | Nominal voltage (Un) | Nominal current (In) | Series resistance | Max. leakage current | Rated voltage (MCOV) | Voltage protection level (Up) | Residual voltage | Bandwidth (frequency) | Special feature |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SD32T3 | 32 / 22 | 400 | 2.2 | 5 | 36 | <45 | 75 | 720 kHz | 3 Terminal |
SD07R3 | 7 / 5 | 400 | 2.7 | 500 | 7.7 | <12 | 30 | 50 MHz | 3 Terminal |
SD16R3 | 16 / 11 | 400 | 4.7 | 5 | 17 | <25 | 40 | 50 MHz | 3 Terminal |
SD32R3 | 32 / 22 | 400 | 10 | 5 | 36 | <45 | 60 | 50 MHz | 3 Terminal |
SD55R3 | 55 / 38 | 400 | 10 | 5 | 62 | <90 | 100 | 50 MHz | 3 Terminal |