Weidmuller Terminal Blocks Klippon® Connect.
Weidmuller Terminal Blocks Klippon® Connect | Giải pháp kết nối điện công nghiệp
Klippon® Connect – Giải pháp Terminal Block tin cậy cho tủ điện công nghiệp hiện đại
Klippon® Connect – Giải pháp Terminal Block tin cậy cho tủ điện công nghiệp hiện đại
Trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp và phân phối điện, terminal block không chỉ đơn thuần là điểm đấu nối dây dẫn, mà còn là yếu tố quyết định đến độ tin cậy, an toàn và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống. Dòng sản phẩm Klippon® Connect của Weidmüller được phát triển nhằm tối ưu hóa quá trình lắp đặt tủ điện, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất.
Với nhiều công nghệ kết nối tiên tiến như PUSH IN (A-Series), Screw (W-Series), Tension Clamp (Z-Series) và SNAP IN, Weidmüller mang đến giải pháp kết nối linh hoạt cho mọi ứng dụng từ tủ điều khiển PLC, tủ MCC cho đến các hệ thống trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
1. Công nghệ PUSH IN – Tốc độ đấu nối vượt trội (A-Series)
Công nghệ PUSH IN là điểm nhấn quan trọng trong dòng Klippon® Connect A-Series. Dây dẫn lõi cứng hoặc dây mềm có đầu cos chỉ cần cắm trực tiếp vào terminal mà không cần bất kỳ công cụ nào.
Tốc độ đấu nối nhanh: Giảm tới 50% thời gian wiring so với công nghệ vít truyền thống.
Độ tin cậy cao: Tiếp xúc dạng gas-tight, chống oxi hóa và đảm bảo chất lượng tiếp xúc lâu dài.
Chống rung hiệu quả: Phù hợp với môi trường có rung động và va đập cơ học.
Sẵn sàng cho tự động hóa: Thiết kế tối ưu cho lắp ráp bán tự động và robot.
PUSH IN đặc biệt phù hợp cho các hệ thống I/O, tủ điều khiển PLC và các ứng dụng có mật độ đấu nối cao.
2. Công nghệ Screw – Độ bền và sự an tâm truyền thống (W-Series)
Công nghệ Screw connection trong dòng W-Series vẫn là lựa chọn quen thuộc trong các ứng dụng yêu cầu lực kẹp mạnh và khả năng chịu dòng lớn.
Lực kẹp ổn định và trực quan: Kỹ thuật viên dễ dàng kiểm soát lực siết khi lắp đặt.
Phù hợp dây dẫn tiết diện lớn: Đặc biệt hiệu quả với dây đa lõi và dây nguồn.
Độ bền cơ học cao: Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
W-Series đáp ứng các tiêu chuẩn IEC 60947-7 và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phân phối điện công nghiệp.
3. Công nghệ Tension Clamp – Cân bằng giữa độ bền và linh hoạt (Z-Series)
Tension Clamp technology của dòng Z-Series mang lại sự cân bằng tối ưu giữa tốc độ đấu nối và độ bền cơ học.
Lực tiếp xúc liên tục: Không bị ảnh hưởng bởi rung động hay giãn nở nhiệt.
Đấu nối dễ dàng: Không cần siết vít, thao tác nhanh và nhất quán.
Tối ưu không gian: Thiết kế gọn gàng cho tủ điện có mật độ cao.
Z-Series đặc biệt phù hợp với các hệ thống có rung động cao như máy móc, băng tải và thiết bị công nghiệp nặng.
4. Công nghệ SNAP IN – Đột phá trong tốc độ và tự động hóa
SNAP IN là công nghệ kết nối tiên tiến nhất của Weidmüller hiện nay, cho phép đấu nối dây chỉ với một thao tác cắm và nghe tiếng “click” xác nhận.
Không cần ferrule: Giảm thời gian chuẩn bị dây.
Tốc độ wiring cực nhanh: Phù hợp cho sản xuất hàng loạt.
Sẵn sàng cho robot: Lý tưởng cho các nhà máy hướng tới tự động hóa hoàn toàn.
5. Tiêu chuẩn an toàn quốc tế và vật liệu Wemid
Các terminal block Klippon® Connect được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế như IEC, UL, CSA và định hướng sử dụng trong các hệ thống yêu cầu ATEX / IECEx khi kết hợp với cấu hình phù hợp.
Vật liệu cách điện Wemid – nhựa kỹ thuật hiệu suất cao của Weidmüller – đảm bảo khả năng chịu nhiệt, chống cháy, chống lão hóa và độ bền cơ học vượt trội, phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Kết luận
Với dòng sản phẩm Klippon® Connect, Weidmüller không chỉ cung cấp terminal block, mà còn mang đến giải pháp kết nối toàn diện giúp tối ưu hóa quy trình lắp đặt, nâng cao độ an toàn và đảm bảo vận hành ổn định lâu dài cho tủ điện công nghiệp.
Đây chính là lựa chọn đáng tin cậy cho các kỹ sư, nhà tích hợp hệ thống và chủ đầu tư đang tìm kiếm chất lượng chuẩn Đức, hiệu suất cao và tương lai tự động hóa.
Chứng nhận và tiêu chuẩn
Terminal Blocks Klippon® Connect của Weidmüller được chứng nhận theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn điện, độ tin cậy và khả năng sử dụng toàn cầu trong các hệ thống tủ điện công nghiệp.
International Standards
IEC 60947-7-1 – Feed-through terminal blocks
IEC 60947-7-2 – Protective earth (PE) terminal blocks
North America Certifications
UL 1059 – Terminal Blocks
UL Listed / UL Recognized
CSA Certified (Canada)
Hazardous Area (Selected Products)
ATEX (2014/34/EU)
IECEx
Environmental Compliance
RoHS
REACH
Halogen-free (selected series)
Mechanical & Installation Standards
DIN rail mounting TS 35 (EN 60715)
High vibration and shock resistance
Operating temperature up to −60 °C to +130 °C (depending on series)
Quality Management
ISO 9001 – Quality management
ISO 14001 – Environmental management
PUSH IN Terminal Blocks – A-Series (Klippon® Connect)
Model | Part Number | Wire Size (mm²) | Voltage | Current | Width | Typical Use |
|---|---|---|---|---|---|---|
A2T 2.5 | 1521680000 | 0.14 – 2.5 | 800 V | 24 A | 5.1 mm | Signal & control wiring (PLC, I/O) |
A2C 4 | 1521850000 | 0.5 – 4 | 800 V | 32 A | 6.1 mm | Control & power distribution |
A4C 6 | 1521970000 | 1.5 – 6 | 1000 V | 41 A | 8.1 mm | Power circuits |
A2T 2.5 PE | 1521710000 | 0.14 – 2.5 | — | 24 A | 5.1 mm | Protective earth |
A2T 2.5 DT | 1521740000 | 0.14 – 2.5 | 800 V | 24 A | 5.1 mm | Disconnect & testing |
SNAP IN Terminal Blocks – S-Series (Common Models)
Model | Part Number | Wire Size (mm²) | Voltage | Current | Width | Typical Use |
|---|---|---|---|---|---|---|
SNAP IN 2.5 | 3109620000 | 0.14 – 2.5 | 800 V | 24 A | 5.1 mm | Fast wiring, serial production |
SNAP IN 4 | 3109720000 | 0.5 – 4 | 800 V | 32 A | 6.1 mm | High-speed panel wiring |
SNAP IN 2.5 PE | 3109660000 | 0.14 – 2.5 | — | 24 A | 5.1 mm | Protective earth |
Screw Terminal Blocks – W-Series (Common Models)
Model | Part Number | Wire Size (mm²) | Voltage | Current | Width | Typical Use |
|---|---|---|---|---|---|---|
WDU 2.5 | 1020000000 | 0.14 – 2.5 | 800 V | 24 A | 5.1 mm | General purpose wiring |
WDU 4 | 1020100000 | 0.5 – 4 | 800 V | 32 A | 6.1 mm | Control & power wiring |
WDU 10 | 1020200000 | 2.5 – 10 | 1000 V | 57 A | 10.2 mm | High current circuits |
WPE 2.5 | 1010000000 | 0.14 – 2.5 | — | 24 A | 5.1 mm | Protective earth |
Tension Clamp Terminal Blocks – Z-Series (Common Models)
Model | Part Number | Wire Size (mm²) | Voltage | Current | Width | Typical Use |
|---|---|---|---|---|---|---|
ZDU 2.5 | 1632080000 | 0.14 – 2.5 | 800 V | 24 A | 5.1 mm | Vibration resistant wiring |
ZDU 4 | 1632090000 | 0.5 – 4 | 800 V | 32 A | 6.1 mm | Maintenance-free spring clamp |
ZPE 2.5 | 1632100000 | 0.14 – 2.5 | — | 24 A | 5.1 mm | Protective earth |
PE / Earth & Special Terminal Blocks – Weidmüller Klippon® Connect
Technology | Series / Model | Terminal Type | Wire Size | Rated Voltage | Rated Current | Width | Typical Application |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
PUSH IN | A2C 2.5 PE | Protective Earth (PE) | 0.14 – 4 mm² | – | 24 A | 5.1 mm | PE terminal chuẩn cho tủ PLC, MCC |
PUSH IN | A4C 4 PE | Protective Earth (PE) | 0.5 – 6 mm² | – | 32 A | 6.1 mm | PE cho nguồn, motor, field wiring |
SNAP IN | S2C 2.5 PE | Protective Earth (PE) | 0.14 – 4 mm² | – | 24 A | 5.1 mm | PE SNAP IN – lắp nhanh, tủ series mới |
Screw | WPE 2.5 | Protective Earth (PE) | 0.14 – 4 mm² | – | 24 A | 6.0 mm | PE truyền thống, môi trường rung |
Screw | WPE 6 | Protective Earth (PE) | 1.5 – 10 mm² | – | 41 A | 8.0 mm | PE cho dây lớn, nguồn tổng |
Tension Clamp | ZPE 2.5 | Protective Earth (PE) | 0.14 – 4 mm² | – | 24 A | 5.1 mm | PE dùng kẹp lò xo, chống rung tốt |
Special | FE Terminal Block | Functional Earth (FE) | 0.5 – 6 mm² | – | 32 A | 6.0 mm | Nối đất chức năng, EMC |
Special | Shield Clamp / Shield Earth | Shield / EMC | Shield cable | – | – | Varies | Nối shield cáp, chống nhiễu EMC |