Ốc siết cáp chống cháy nổ Eaton Crouse-Hinds.
Bộ điều khiển chống nổ tùy chỉnh Eaton CEAG GHG44
Ốc siết cáp chống cháy nổ
Ốc Siết Cáp Chống Cháy Nổ Eaton Crouse-Hinds – Giải Pháp Cable Glands Chuẩn ATEX & IECEx
Ốc siết cáp chống cháy nổ (Explosion Proof Cable Glands) là thành phần then chốt trong các hệ thống điện tại khu vực nguy hiểm như dầu khí, hóa chất, lọc hóa dầu, khai thác mỏ và nhà máy công nghiệp nặng. Eaton Crouse-Hinds – thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị điện phòng nổ – cung cấp danh mục Cable Glands toàn diện nhất, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế ATEX, IECEx, UL, CSA và NEC.
Vì Sao Cable Glands Eaton Được Tin Dùng Trên Toàn Cầu?
An toàn phòng nổ tuyệt đối: Được chứng nhận cho các kiểu bảo vệ Ex d (Flameproof), Ex e (Increased Safety), Ex ia/ib (Intrinsic Safety), Ex nR và Ex tb (Dust).
Danh mục sản phẩm đầy đủ: Phù hợp cho cáp không giáp, cáp có giáp, cáp bọc chì, cáp mềm, cáp chống cháy, cáp tiêu chuẩn IEC & Bắc Mỹ (MC, MC-HL, Teck).
Vật liệu cao cấp: Đồng mạ Niken, Thép không gỉ 316/316L và Nhôm – chống ăn mòn hóa chất, hơi muối và môi trường offshore.
Làm kín vượt trội: Công nghệ sealing đa lớp, chống cháy lan, chống hơi khí xâm nhập, đạt cấp bảo vệ IP66 / IP67 / IP68 và NEMA 4X.
Thiết kế theo chuẩn toàn cầu: Ren Metric, NPT, PG, BSPP/BSPT – dễ dàng tích hợp với mọi loại tủ điện và thiết bị.
Danh Mục Ốc Siết Cáp Eaton Crouse-Hinds (Cable Gland Portfolio)
Eaton cung cấp nhiều dòng cable glands được thiết kế riêng cho từng loại cáp, từng vùng nguy hiểm (Zone/Division) và từng tiêu chuẩn kỹ thuật. Dưới đây là các dòng tiêu biểu đang được Việt Thắng Lợi phân phối chính hãng:
Chứng nhận và tiêu chuẩn
Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận Quốc Tế
ATEX Directive 2014/34/EU
IECEx Scheme
UL 514B / UL 2225
CSA C22.2
NEC / CEC (Class, Division & Zone)
Ingress Protection: IP66, IP67, IP68
Ứng Dụng Thực Tế
Cable Glands Eaton Crouse-Hinds được sử dụng rộng rãi trong: nhà máy lọc dầu, giàn khoan dầu khí, trạm LNG, nhà máy hóa chất, hệ thống điện công nghiệp, khu vực có bụi dễ cháy và môi trường offshore.
Thông tin đặt hàng
Series | Full Model Examples | Cable Type | Armour | Hazardous Area | Protection Type | Thread Type | Material | Ingress Protection | Typical Applications |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ADE-1F | ADE-1F-M16 | Non-armoured cable | No | Zone 1, Zone 2, Zone 21, Zone 22 | Ex d / Ex e / Ex nR / Ex tb | Metric, NPT, BSP | Nickel Brass / SS316 / Aluminium | IP66 / IP67 / IP68 | Industrial panels, hazardous junction boxes |
ADE-4F | ADE-4F-M16 | Armoured cable (SWA, SWB, STA) | Yes | Zone 1 & 2 | Ex d / Ex e / Ex nR / Ex tb | Metric, NPT, BSP | Nickel Brass / SS316 / Aluminium | IP66 / IP67 / IP68 | Oil & gas, offshore, refinery |
ADE-5F | ADE-5F-M20 | Armoured / Heavy duty cable | Yes | Zone 1 & 2 | Ex d / Ex e | Metric, NPT | Nickel Brass / SS316 | IP66 / IP67 | Heavy industrial & petrochemical plants |
ADE-6F | ADE-6F-M20 | Lead sheathed armoured cable | Yes | Zone 1 & 2 | Ex d / Ex e | Metric, BSP | Nickel Brass / SS316 | IP66 / IP68 | Extreme corrosion environments |
ADE-6FC | ADE-6FC-M25 | Lead sheath & compound sealing cable | Yes | Zone 1 & 2 | Ex d (Compound filled) | Metric | Nickel Brass / SS316 | IP68 | High gas group IIC hazardous areas |
TMC | TMC-1/2NPT | MC, MC-HL, TECK cable | Yes | Class I Div 1 / Zone 1 | Explosion-proof | NPT | Aluminium / Steel | NEMA 4 / 4X | North American hazardous locations |
TMCX II | TMCX-II-M20 | Armoured & non-armoured | Yes | Zone 1 / Div 1 | Ex d / Ex e | Metric, NPT | Nickel Brass | IP66 / IP67 | Global oil & gas projects |
CGB | CGB116 | Tray cable, non-armoured | No | Class I Div 2 | Dust-tight / Watertight | NPT | Steel / Aluminium | NEMA 3R / 4 | Industrial wiring systems |
CGE (90°) | CGE192 | Flexible & tray cable | No | Non-hazardous / Div 2 | Strain relief | NPT | Steel | NEMA 4 | Right-angle cable entry |
CR Series | CR-M20 | Fire resistant cable | No | Safe & Hazardous areas | Fire survival | Metric | Brass / SS316 | IP66 | Fire alarm & emergency systems |